Danh Sách Tướng DTCL Mùa 17
Tổng hợp các tướng DTCL mùa 17, phân tích chi tiết trang bị chuẩn và đội hình tối ưu. Nhấp vào từng tướng TFT để khám phá cách xây dựng hiệu quả nhất.
| Tìm Kiếm | |
|---|---|
| Vàng | 1 2 3 4 5 |
| Tier | S D C B A |
| Hệ/Tộc | |
| Tướng | Tier | Cost | Hệ/Tộc | Tỉ lệ chọn |
|---|---|---|---|---|
Briar
|
C | 1 | Siêu Thú, Tộc Thượng Cổ, Vô Pháp | 9.37% |
Bel'Veth
|
B | 2 | Tộc Thượng Cổ, Thách Đấu, Toán Cướp | 14.67% |
Miss Fortune
|
C | 3 | Xạ Thần, Chọn Tộc/Hệ | 5.67% |
Akali
|
B | 2 | N.O.V.A., Toán Cướp | 13.41% |
Bard
|
A | 5 | Tinh Linh Chuông, Dẫn Truyền | 14.32% |
Jinx
|
B | 2 | Siêu Thú, Thách Đấu | 4.76% |
Illaoi
|
A | 3 | Siêu Thú, Tiên Phong, Du Mục | 25.31% |
Aurora
|
B | 3 | Siêu Thú, Viễn Chinh | 6.42% |
Fiora
|
A | 5 | Song Đấu, Siêu Thú, Toán Cướp | 12.58% |
Gnar
|
C | 2 | Tinh Linh Chuông, Bắn Tỉa | 6.56% |
Fizz
|
C | 3 | Tinh Linh Chuông, Vô Pháp | 12.50% |
Rammus
|
A | 4 | Tinh Linh Chuông, Can Trường | 17.90% |
Poppy
|
D | 1 | Tinh Linh Chuông, Can Trường | 11.50% |
Corki
|
A | 4 | Tinh Linh Chuông, Định Mệnh | 13.82% |
Veigar
|
A | 1 | Tinh Linh Chuông, Nhân Bản | 4.07% |
Aatrox
|
B | 1 | N.O.V.A., Can Trường | 15.89% |
Caitlyn
|
C | 1 | N.O.V.A., Định Mệnh | 7.41% |
Maokai
|
B | 3 | N.O.V.A., Đấu Sĩ | 23.76% |
Kindred
|
B | 4 | N.O.V.A., Thách Đấu | 13.79% |
Kai'Sa
|
B | 3 | Hắc Tinh, Vô Pháp | 18.12% |
Karma
|
A | 4 | Hắc Tinh, Viễn Chinh | 25.50% |
Jhin
|
S | 5 | Hắc Tinh, Hủy Diệt, Bắn Tỉa | 15.40% |
Urgot
|
B | 3 | Máy Móc, Đấu Sĩ, Toán Cướp | 14.39% |
Aurelion Sol
|
B | 4 | Máy Móc, Dẫn Truyền | 6.06% |
Robot
|
A | 4 | Máy Móc, Viễn Chinh | 22.22% |
Viktor
|
C | 3 | Siêu Linh, Dẫn Truyền | 6.88% |
Pyke
|
B | 2 | Siêu Linh, Viễn Chinh | 6.86% |
Master Yi
|
A | 4 | Siêu Linh, Toán Cướp | 11.00% |
Gragas
|
C | 2 | Siêu Linh, Đấu Sĩ | 13.70% |
Teemo
|
B | 1 | Hành Tinh, Du Mục | 7.79% |
Nasus
|
D | 1 | Hành Tinh, Tiên Phong | 8.25% |
Gwen
|
D | 2 | Hành Tinh, Vô Pháp | 6.86% |
Samira
|
A | 3 | Hành Tinh, Bắn Tỉa | 5.22% |
Ornn
|
C | 3 | Hành Tinh, Can Trường | 9.68% |
Nami
|
B | 4 | Hành Tinh, Nhân Bản | 7.53% |
Blitzcrank
|
S | 5 | Tiệc Tùng, Hành Tinh, Tiên Phong | 17.64% |
Sona
|
A | 5 | Chỉ Huy, Siêu Linh, Du Mục | 11.69% |
Twisted Fate
|
C | 1 | Chiêm Tinh, Định Mệnh | 9.66% |
Talon
|
C | 1 | Chiêm Tinh, Vô Pháp | 6.45% |
Jax
|
B | 2 | Chiêm Tinh, Can Trường | 14.70% |
Lulu
|
A | 3 | Chiêm Tinh, Nhân Bản | 7.56% |
Nunu & Willump
|
A | 4 | Chiêm Tinh, Tiên Phong | 24.61% |
Vex
|
A | 5 | U Sầu | 8.56% |
Riven
|
A | 4 | Thời Không, Vô Pháp | 18.25% |
Shen
|
- | 5 | Chiến Lũy, Can Trường | 12.92% |
Milio
|
B | 2 | Thời Không, Định Mệnh | 18.28% |
Ezreal
|
C | 1 | Thời Không, Bắn Tỉa | 5.32% |
Leona
|
B | 1 | Thần Phán, Tiên Phong | 12.85% |
Zoe
|
B | 2 | Thần Phán, Dẫn Truyền | 7.67% |
Diana
|
C | 3 | Thần Phán, Thách Đấu | 5.48% |
LeBlanc
|
C | 4 | Thần Phán, Du Mục | 9.46% |
Cho'Gath
|
B | 1 | Hắc Tinh, Đấu Sĩ | 19.95% |
Lissandra
|
B | 1 | Hắc Tinh, Du Mục, Nhân Bản | 18.82% |
Zed
|
S | 5 | Thợ Săn Vũ Trụ | 1.51% |
Bia & Bayin
|
B | 11 | ||
Meepsie
|
C | 2 | Tinh Linh Chuông, Du Mục, Viễn Chinh | 29.50% |
Mordekaiser
|
B | 2 | Hắc Tinh, Dẫn Truyền, Tiên Phong | 33.33% |
Xayah
|
B | 4 | Chiêm Tinh, Bắn Tỉa | 7.48% |
Graves
|
A | 5 | Tối Tân | 5.75% |
Tahm Kench
|
A | 4 | Tiên Tri, Đấu Sĩ | 25.34% |
Rhaast
|
A | 3 | Chuộc Tội | 15.50% |
Rek'Sai
|
C | 1 | Tộc Thượng Cổ, Đấu Sĩ | 8.94% |
Pantheon
|
B | 2 | Thời Không, Đấu Sĩ, Nhân Bản | 15.89% |
Morgana
|
B | 4 | Ác Nữ | 12.40% |
Thượng Cổ Thần Binh
|
D | 5 |

Briar
Bel'Veth
Miss Fortune
Akali
Bard
Jinx
Illaoi
Aurora
Fiora
Gnar
Fizz
Rammus
Poppy
Corki
Veigar
Aatrox
Caitlyn
Maokai
Kindred
Kai'Sa
Karma
Jhin
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Viktor
Pyke
Master Yi
Gragas
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Sona
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Vex
Riven
Shen
Milio
Ezreal
Leona
Zoe
Diana
LeBlanc
Cho'Gath
Lissandra
Zed
Bia & Bayin
Meepsie
Mordekaiser
Xayah
Graves
Tahm Kench
Rhaast
Rek'Sai
Pantheon
Morgana
Thượng Cổ Thần Binh